Lịch thi đấu
STT | Ngày | Nhà | vs | Khách | Vòng | Bảng |
---|---|---|---|---|---|---|
11 | 15/12 | Thảo + Xuân | vs | Trung LS + Châu | 4 | 1 |
12 | 15/12 | Chuẩn + Hạnh | vs | Ân + Hiếu | 4 | 1 |
13 | 15/12 | Phúc + Trung Bạc | vs | Trung LS + Châu | 5 | 1 |
14 | 15/12 | Nguyện + Hảo | vs | Ân + Hiếu | 5 | 1 |
15 | 15/12 | Thảo + Xuân | vs | Sơn + Trường | 5 | 1 |
16 | 15/12 | Phúc + Trung Bạc | vs | Ân + Hiếu | 6 | 1 |
17 | 15/12 | Trung LS + Châu | vs | Sơn + Trường | 6 | 1 |
18 | 15/12 | Thảo + Xuân | vs | Chuẩn + Hạnh | 6 | 1 |
19 | 15/12 | Phúc + Trung Bạc | vs | Sơn + Trường | 7 | 1 |
20 | 15/12 | Trung LS + Châu | vs | Chuẩn + Hạnh | 7 | 1 |